安裝底座 ān zhuāng dǐ zuò · an trang để tọa Hán Việt: an trang để tọa · Pinyin: ān zhuāng dǐ zuò Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 底 (để) + 座 (tọa)Pinyinān zhuāng dǐ zuòHán Việtan trang để tọaCấu tạo安 + 裝 + 底 + 座 · an + trang + để + tọa nghĩa thành phần: an + trang + để + tọa