安装机器 an trang ky khí Hán Việt: an trang ky khí Tổng quan Lắp ráp máy móc Cấu tạo: 安 (an) + 装 (trang) + 机 (ky) + 器 (khí)Hán Việtan trang ky khíCấu tạo安 + 装 + 机 + 器 · an + trang + ky + khí nghĩa thành phần: an + trang + ky + khí Nghĩa ViệtCihui Lắp ráp máy móc