安裝清單 ān zhuāng qīng dān · an trang thanh đan Hán Việt: an trang thanh đan · Pinyin: ān zhuāng qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinān zhuāng qīng dānHán Việtan trang thanh đanCấu tạo安 + 裝 + 清 + 單 · an + trang + thanh + đan nghĩa thành phần: an + trang + thanh + đan