安裝設備

ān zhuāng shè bèi an trang thiết bị

Hán Việt: an trang thiết bị · Pinyin: ān zhuāng shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (trang) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui equipment installation