安裝工人 ān zhuāng gōng rén · an trang công nhân Hán Việt: an trang công nhân · Pinyin: ān zhuāng gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyinān zhuāng gōng rénHán Việtan trang công nhânCấu tạo安 + 裝 + 工 + 人 · an + trang + công + nhân nghĩa thành phần: an + trang + công + nhân