安裝形式 ān zhuāng xíng shì · an trang hình thức Hán Việt: an trang hình thức · Pinyin: ān zhuāng xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinān zhuāng xíng shìHán Việtan trang hình thứcCấu tạo安 + 裝 + 形 + 式 · an + trang + hình + thức nghĩa thành phần: an + trang + hình + thức