安裝數據 ān zhuāng shù jù · an trang sổ cứ Hán Việt: an trang sổ cứ · Pinyin: ān zhuāng shù jù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinān zhuāng shù jùHán Việtan trang sổ cứCấu tạo安 + 裝 + 數 + 據 · an + trang + sổ + cứ nghĩa thành phần: an + trang + sổ + cứ