安裝時間 ān zhuāng shí jiān · an trang thì gian Hán Việt: an trang thì gian · Pinyin: ān zhuāng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinān zhuāng shí jiānHán Việtan trang thì gianCấu tạo安 + 裝 + 時 + 間 · an + trang + thì + gian nghĩa thành phần: an + trang + thì + gian