安裝程序 ān zhuāng chéng xù · an trang trình tự Hán Việt: an trang trình tự · Pinyin: ān zhuāng chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinān zhuāng chéng xùHán Việtan trang trình tựCấu tạo安 + 裝 + 程 + 序 · an + trang + trình + tự nghĩa thành phần: an + trang + trình + tự