安裝附件 ān zhuāng fù jiàn · an trang phụ kiện Hán Việt: an trang phụ kiện · Pinyin: ān zhuāng fù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 附 (phụ) + 件 (kiện)Pinyinān zhuāng fù jiànHán Việtan trang phụ kiệnCấu tạo安 + 裝 + 附 + 件 · an + trang + phụ + kiện nghĩa thành phần: an + trang + phụ + kiện