安西法爾 an tây pháp nhĩ Hán Việt: an tây pháp nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 西 (tây) + 法 (pháp) + 爾 (nhĩ)Hán Việtan tây pháp nhĩCấu tạo安 + 西 + 法 + 爾 · an + tây + pháp + nhĩ nghĩa thành phần: an + tây + pháp + nhĩ Nghĩa EngCihui amcinafal