安西縮松 an tây súc tùng Hán Việt: an tây súc tùng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 西 (tây) + 縮 (súc) + 松 (tùng)Hán Việtan tây súc tùngCấu tạo安 + 西 + 縮 + 松 · an + tây + súc + tùng nghĩa thành phần: an + tây + súc + tùng Nghĩa EngCihui amcinonide