安西非特 an tây phi đặc Hán Việt: an tây phi đặc Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 西 (tây) + 非 (phi) + 特 (đặc)Hán Việtan tây phi đặcCấu tạo安 + 西 + 非 + 特 · an + tây + phi + đặc nghĩa thành phần: an + tây + phi + đặc Nghĩa EngCihui amicinafide