安詳恭敬 ān xiáng gōng jìng · an tường cung kính Hán Việt: an tường cung kính · Pinyin: ān xiáng gōng jìng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 詳 (tường) + 恭 (cung) + 敬 (kính)Pinyinān xiáng gōng jìngHán Việtan tường cung kínhCấu tạo安 + 詳 + 恭 + 敬 · an + tường + cung + kính nghĩa thành phần: an + tường + cung + kính