安貧知命 ān pín zhī mìmg · an bần tri mệnh Hán Việt: an bần tri mệnh · Pinyin: ān pín zhī mìmg Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 貧 (bần) + 知 (tri) + 命 (mệnh)Pinyinān pín zhī mìmgHán Việtan bần tri mệnhCấu tạo安 + 貧 + 知 + 命 · an + bần + tri + mệnh nghĩa thành phần: an + bần + tri + mệnh