安貧樂賤 ān pín lè jiàn · an bần nhạc tiện Hán Việt: an bần nhạc tiện · Pinyin: ān pín lè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 貧 (bần) + 樂 (nhạc) + 賤 (tiện)Pinyinān pín lè jiànHán Việtan bần nhạc tiệnCấu tạo安 + 貧 + 樂 + 賤 · an + bần + nhạc + tiện nghĩa thành phần: an + bần + nhạc + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安于贫贱,并以此为乐。