安身之處 ān shēn zhī chù · an thân chi xử Hán Việt: an thân chi xử · Pinyin: ān shēn zhī chù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 身 (thân) + 之 (chi) + 處 (xử)Pinyinān shēn zhī chùHán Việtan thân chi xửCấu tạo安 + 身 + 之 + 處 · an + thân + chi + xử nghĩa thành phần: an + thân + chi + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指得以立足容身的地方。