安身之處 ān shēn zhī chù · an thân chi xử Hán Việt: an thân chi xử · Pinyin: ān shēn zhī chù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 身 (thân) + 之 (chi) + 處 (xử)Pinyinān shēn zhī chùHán Việtan thân chi xửCấu tạo安 + 身 + 之 + 處 · an + thân + chi + xử nghĩa thành phần: an + thân + chi + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 容身立足的地方。《紅樓夢》第六九回:「二爺二奶奶要攆我回去,我沒了安身之處,太太好歹開恩。」