安身樂業

ān shēn lè yè an thân nhạc nghiệp

Hán Việt: an thân nhạc nghiệp · Pinyin: ān shēn lè yè

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (thân) + (nhạc) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安頓自己的生活並喜歡所從事的行業。《紅樓夢》第一回:「攜你到昌明隆盛之邦,詩禮簪纓之族,花柳繁華地,溫柔富貴鄉去安身樂業。」