安達赫治 ān dá hè zhì · an đạt hách trì Hán Việt: an đạt hách trì · Pinyin: ān dá hè zhì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 達 (đạt) + 赫 (hách) + 治 (trì)Pinyinān dá hè zhìHán Việtan đạt hách trìCấu tạo安 + 達 + 赫 + 治 · an + đạt + hách + trì nghĩa thành phần: an + đạt + hách + trì