安迪沃荷 ān dí wò hè · an địch ốc hà Hán Việt: an địch ốc hà · Pinyin: ān dí wò hè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 迪 (địch) + 沃 (ốc) + 荷 (hà)Pinyinān dí wò hèHán Việtan địch ốc hàCấu tạo安 + 迪 + 沃 + 荷 · an + địch + ốc + hà nghĩa thành phần: an + địch + ốc + hà