安迪羅迪克 ān dí luó dí kè · an địch la địch khắc Hán Việt: an địch la địch khắc · Pinyin: ān dí luó dí kè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 迪 (địch) + 羅 (la) + 迪 (địch) + 克 (khắc)Pinyinān dí luó dí kèHán Việtan địch la địch khắcCấu tạo安 + 迪 + 羅 + 迪 + 克 · an + địch + la + địch + khắc nghĩa thành phần: an + địch + la + địch + khắc