安通控股 ān tōng kòng gǔ · an thông khống cổ Hán Việt: an thông khống cổ · Pinyin: ān tōng kòng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 通 (thông) + 控 (khống) + 股 (cổ)Pinyinān tōng kòng gǔHán Việtan thông khống cổCấu tạo安 + 通 + 控 + 股 · an + thông + khống + cổ nghĩa thành phần: an + thông + khống + cổ