安逸度日 an dật độ nhật Hán Việt: an dật độ nhật Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 逸 (dật) + 度 (độ) + 日 (nhật)Hán Việtan dật độ nhậtCấu tạo安 + 逸 + 度 + 日 · an + dật + độ + nhật nghĩa thành phần: an + dật + độ + nhật Nghĩa EngCihui 安逸度日 nyìdùrì f.e. lead an easy life