安達血平 an đạt huyết bình Hán Việt: an đạt huyết bình Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 達 (đạt) + 血 (huyết) + 平 (bình)Hán Việtan đạt huyết bìnhCấu tạo安 + 達 + 血 + 平 · an + đạt + huyết + bình nghĩa thành phần: an + đạt + huyết + bình Nghĩa EngCihui adelserpine