安那米亭 an na mễ đình Hán Việt: an na mễ đình Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 那 (na) + 米 (mễ) + 亭 (đình)Hán Việtan na mễ đìnhCấu tạo安 + 那 + 米 + 亭 · an + na + mễ + đình nghĩa thành phần: an + na + mễ + đình Nghĩa EngCihui anamirtin