安邦治國

ān bāng zhì guó an bang trì quốc

Hán Việt: an bang trì quốc · Pinyin: ān bāng zhì guó

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (bang) + (trì) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治理國家,使之穩固安定。《孤本元明雜劇.伐晉興齊.頭折》:「薦賢舉善是吾心,安邦治國訪知音。」也作「安邦定國」。