安閒無事 an gian vô sự Hán Việt: an gian vô sự Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 閒 (gian) + 無 (vô) + 事 (sự)Hán Việtan gian vô sựCấu tạo安 + 閒 + 無 + 事 · an + gian + vô + sự nghĩa thành phần: an + gian + vô + sự Nghĩa EngCihui 安閑無事 nxiánwúshì f.e. have no work or duties