安靜下去

an tĩnh hạ khứ

Hán Việt: an tĩnh hạ khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (tĩnh) + (hạ) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安靜下去 njìng xiàqù r.v. 1. calm down 2. become quiet