安非他命

ān fēi tā mìng an phi tha mệnh

Hán Việt: an phi tha mệnh · Pinyin: ān fēi tā mìng

Tổng quan

amphetamine (y học) (từ mượn)

Cấu tạo: (an) + (phi) + (tha) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui amphetamine (y học) (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種合成的結晶粉末。醫藥上原用為鎮靜藥,具有迷幻等副作用,後因太過濫用,故已列為禁藥。

Eng

  • CC-CEDICT amphetamine (medical) (loanword)
  • Cihui amphetamine (medical) (loanword)