安頓下來

an đốn hạ lai

Hán Việt: an đốn hạ lai

Tổng quan

náu, nép, để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu

Cấu tạo: (an) + (đốn) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui náu, nép, để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu