宋代四賢 sòng dài sì xián · tống đại tứ hiền Hán Việt: tống đại tứ hiền · Pinyin: sòng dài sì xián Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 代 (đại) + 四 (tứ) + 賢 (hiền)Pinyinsòng dài sì xiánHán Việttống đại tứ hiềnCấu tạo宋 + 代 + 四 + 賢 · tống + đại + tứ + hiền nghĩa thành phần: tống + đại + tứ + hiền