宋均去獸 sòng jūn qù shòu · tống quân khứ thú Hán Việt: tống quân khứ thú · Pinyin: sòng jūn qù shòu Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 均 (quân) + 去 (khứ) + 獸 (thú)Pinyinsòng jūn qù shòuHán Việttống quân khứ thúCấu tạo宋 + 均 + 去 + 獸 · tống + quân + khứ + thú nghĩa thành phần: tống + quân + khứ + thú