宋如意和聲 sòng rú yì hé shēng · tống như ý hòa thanh Hán Việt: tống như ý hòa thanh · Pinyin: sòng rú yì hé shēng Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 如 (như) + 意 (ý) + 和 (hòa) + 聲 (thanh)Pinyinsòng rú yì hé shēngHán Việttống như ý hòa thanhCấu tạo宋 + 如 + 意 + 和 + 聲 · tống + như + ý + hòa + thanh nghĩa thành phần: tống + như + ý + hòa + thanh