宋宗雞窗 sòng zōng jī chuāng · tống tông kê song Hán Việt: tống tông kê song · Pinyin: sòng zōng jī chuāng Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 宗 (tông) + 雞 (kê) + 窗 (song)Pinyinsòng zōng jī chuāngHán Việttống tông kê songCấu tạo宋 + 宗 + 雞 + 窗 · tống + tông + kê + song nghĩa thành phần: tống + tông + kê + song