宋弘不諧 sòng hóng bù xié · tống hoằng bất hài Hán Việt: tống hoằng bất hài · Pinyin: sòng hóng bù xié Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 弘 (hoằng) + 不 (bất) + 諧 (hài)Pinyinsòng hóng bù xiéHán Việttống hoằng bất hàiCấu tạo宋 + 弘 + 不 + 諧 · tống + hoằng + bất + hài nghĩa thành phần: tống + hoằng + bất + hài