宋徽之昏 sòng huī zhī hūn · tống huy chi hôn Hán Việt: tống huy chi hôn · Pinyin: sòng huī zhī hūn Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 徽 (huy) + 之 (chi) + 昏 (hôn)Pinyinsòng huī zhī hūnHán Việttống huy chi hônCấu tạo宋 + 徽 + 之 + 昏 · tống + huy + chi + hôn nghĩa thành phần: tống + huy + chi + hôn