宋玉東牆

sòng yù dōng qiáng tống ngọc đông tường

Hán Việt: tống ngọc đông tường · Pinyin: sòng yù dōng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (ngọc) + (đông) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指貌美多情的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国楚宋玉《登徒子好色赋》谓宋玉东邻有一女,姣好为楚国之冠,登墙窥视宋玉三年而宋玉不与之交往◇因以"宋玉东墙"喻指貌美而多情的女子。