宋玉東牆 sòng yù dōng qiáng · tống ngọc đông tường Hán Việt: tống ngọc đông tường · Pinyin: sòng yù dōng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 玉 (ngọc) + 東 (đông) + 牆 (tường)Pinyinsòng yù dōng qiángHán Việttống ngọc đông tườngCấu tạo宋 + 玉 + 東 + 牆 · tống + ngọc + đông + tường nghĩa thành phần: tống + ngọc + đông + tường