宋郊渡蟻 sòng jiāo dù yǐ · tống giao độ nghĩ Hán Việt: tống giao độ nghĩ · Pinyin: sòng jiāo dù yǐ Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 郊 (giao) + 渡 (độ) + 蟻 (nghĩ)Pinyinsòng jiāo dù yǐHán Việttống giao độ nghĩCấu tạo宋 + 郊 + 渡 + 蟻 · tống + giao + độ + nghĩ nghĩa thành phần: tống + giao + độ + nghĩ