完體將軍

wán tǐ jiāng jūn hoàn thể tương quân

Hán Việt: hoàn thể tương quân · Pinyin: wán tǐ jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (thể) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完:完整;体:身体。身体完整的将军。意为仅能保全自己的躯体而已。代指平庸无能的人。