完全中立

hoàn toàn trung lập

Hán Việt: hoàn toàn trung lập

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (trung) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一國對交戰雙方採取不偏不袒的態度,盡中立國所應負的義務。

Eng

  • Cihui 完全中立 ánquán zhōnglì n. completely noncommital/neutral