完全依賴 hoàn toàn y lại Hán Việt: hoàn toàn y lại Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 依 (y) + 賴 (lại)Hán Việthoàn toàn y lạiCấu tạo完 + 全 + 依 + 賴 · hoàn + toàn + y + lại nghĩa thành phần: hoàn + toàn + y + lại Nghĩa EngCihui be tied mother's apron-strings