完全兌換

hoàn toàn đoái hoán

Hán Việt: hoàn toàn đoái hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (đoái) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完全兌換 ánquán duìhuàn n. full convertibility