完全再生 hoàn toàn tái sanh Hán Việt: hoàn toàn tái sanh Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 再 (tái) + 生 (sanh)Hán Việthoàn toàn tái sanhCấu tạo完 + 全 + 再 + 生 · hoàn + toàn + tái + sanh nghĩa thành phần: hoàn + toàn + tái + sanh Nghĩa EngCihui holomorphosis