完全動詞 hoàn toàn động từ Hán Việt: hoàn toàn động từ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việthoàn toàn động từCấu tạo完 + 全 + 動 + 詞 · hoàn + toàn + động + từ nghĩa thành phần: hoàn + toàn + động + từ Nghĩa EngCihui 完全動詞 ánquán dòngcí n. <lg.> full verb