完全捲入 hoàn toàn quyển nhập Hán Việt: hoàn toàn quyển nhập Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 捲 (quyển) + 入 (nhập)Hán Việthoàn toàn quyển nhậpCấu tạo完 + 全 + 捲 + 入 · hoàn + toàn + quyển + nhập nghĩa thành phần: hoàn + toàn + quyển + nhập Nghĩa EngCihui up the chin