完全發生 hoàn toàn phát sanh Hán Việt: hoàn toàn phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việthoàn toàn phát sanhCấu tạo完 + 全 + 發 + 生 · hoàn + toàn + phát + sanh nghĩa thành phần: hoàn + toàn + phát + sanh Nghĩa EngCihui hologenesis