完全變態

wán quán biàn tài hoàn toàn biến thái

Hán Việt: hoàn toàn biến thái · Pinyin: wán quán biàn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (biến) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫变态的一个类型。昆虫在个体发育过程中必须经过卵、幼虫、蛹和成虫四个时期。幼虫与成虫在外形、内部结构、生活习性上显著不同。如家蚕、蚊、蝇和蜜蜂等。

Eng

  • Cihui 完全變態 ánquán biàntài n. <bio.> complete metamorphosis