完全合理 wán quán hé lǐ · hoàn toàn hợp lí Hán Việt: hoàn toàn hợp lí · Pinyin: wán quán hé lǐ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 合 (hợp) + 理 (lí)Pinyinwán quán hé lǐHán Việthoàn toàn hợp líCấu tạo完 + 全 + 合 + 理 · hoàn + toàn + hợp + lí nghĩa thành phần: hoàn + toàn + hợp + lí